chấn phát

chấn phát

Chính phủ đang tìm cách chấn phát nền kinh tế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạo ra một sự thúc đẩy, kích thích hoặc khởi động mạnh mẽ: "chấn phát" chỉ hành động tác động để làm cho một hoạt động, lĩnh vực hoặc quá trình nào đó bắt đầu phát triển mạnh hơn, vượt qua trạng thái trì trệ hoặc yếu kém. Từ này mang tính chất cổ hoặc ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã nhiều chính sách để thúc đẩy nền kinh tế phát triển.)
  • (Việc xây dựng cảng biển mới sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho ngành thương mại địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chấn phát thương nghiệp": thúc đẩy hoạt động buôn bán, thương mại.
    • Dự án này được kỳ vọng sẽ chấn phát thương nghiệp vùng biên giới. (Dự án này được kỳ vọng sẽ tạo ra sự phát triển mạnh mẽ cho hoạt động thương mại vùng biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chấn hưng (động từ): làm cho phục hồi phát triển mạnh mẽ (thường dùng phổ biến hơn "chấn phát").

    • Phong trào chấn hưng văn hóa dân tộc lan rộng khắp cả nước. (Phong trào phục hồi phát triển văn hóa dân tộc lan rộng khắp cả nước.)
  • Kích thích (động từ): tác động để gây ra phản ứng hoặc sự phát triển (mang tính trung lập hơn).

    • Chính sách giảm thuế kích thích tiêu dùng. (Chính sách giảm thuế khuyến khích người dân chi tiêu nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thúc đẩy: làm cho nhanh chóng hoặc mạnh mẽ hơn.
  • Khởi phát: bắt đầu cho một quá trình phát triển.
  • Động viên: khích lệ tinh thần để hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "chấn phát" do tính chất cổ ít dùng của từ này.